Nguyễn Thị Thứ - Linh hồn của thời hoa lửa (12/12/2025)34


NGƯỜI MẸ HÓA THÂN THÀNH DÂN TỘC

NGUYỄN THỊ THỨ – LINH HỒN CỦA THỜI HOA LỬA

Nếu một ngày bạn đứng trước nghĩa trang liệt sĩ, nhìn những hàng bia trắng lặng im giữa gió chiều, bạn sẽ hiểu: hòa bình hôm nay không phải là điều tự nhiên. Đằng sau mỗi cái tên được khắc lên đá là cả một cuộc đời bỏ dở, một lời hứa chưa kịp nói, và đâu đó… là trái tim một người mẹ vĩnh viễn mất đi một phần của mình. Giữa vô vàn những người mẹ như thế, có một người Mẹ mà câu chuyện của bà đã trở thành biểu tượng của cả dân tộc — Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ. Hãy hình dung một buổi chiều năm 1940, trên cánh đồng Điện Thắng Trung, một người phụ nữ nhỏ bé lom khom gom lúa giữa màu nắng hoàng hôn. Áo nâu bạc màu, bàn tay chai sạn, đôi mắt dõi về cuối con đường đất, nơi những đứa con đang tập đi, tập chạy. Đó chính là Mẹ.

Câu chuyện của Mẹ bắt đầu từ chính mái nhà nhỏ ấy – nơi đã chứng kiến cả hạnh phúc lẫn bi tráng của một thời máu lửa. Ngôi nhà cũ kĩ của Mẹ nằm bên rặng tre, trước sân là cái cối giã gạo và khóm chuối quen thuộc, một khung cảnh bình dị đến mức không ai nghĩ từ nơi ấy sẽ bước ra mười hai người lính – mười hai người con của Tổ quốc.

Thế rồi, chiến tranh nổ ra, và cảnh tượng quen thuộc nhất trong đời Mẹ là hình ảnh một bóng lưng trẻ tuổi rời khỏi sân nhà. Một người… rồi hai người… rồi năm người… rồi mười người… Mỗi lần như vậy, Mẹ lại đưa tay giữ chặt vạt áo, cố ghìm tiếng nấc nghẹn ngào. Cánh cửa gỗ mỏng manh khép lại phía sau họ, và con đường đất đỏ trước nhà in hằn dấu chân thanh niên làng Điện Thắng đi đánh giặc. Mẹ chỉ lặng lẽ đứng nhìn, đôi mắt ươn ướt nhưng kiêu hãnh. Người ta kể rằng, buổi sáng một người con trai của Mẹ lên đường, Mẹ lặng lẽ gỡ chiếc khăn rằn trên cổ mình quàng cho con và nói: “Giữ lấy, khi lạnh thì quàng, khi sợ thì nhớ đến Mẹ.” Nhưng rồi, khăn rằn trở về, còn người thì không. Dù biết con ra đi có thể không trở về, Mẹ vẫn lặng lẽ tiễn đi, vì Tổ quốc cần.
Trong hai cuộc kháng chiến bi hùng, những tin dữ cứ thế ập về: chín con trai, một con rể, và hai cháu nội của Mẹ đều hy sinh. Trong những ngày tháng giông bão ấy, cảnh tượng khắc nghiệt nhất, nhát dao cuối cùng đâm vào lòng Mẹ, chính là: vào một buổi trưa hun hút gió Lào, bà con làng xóm chạy sang, một cán bộ xã đặt tờ giấy báo tử lên bàn gỗ cũ kỹ, ngọn đèn dầu leo lét. Gió thổi làm khung ảnh trên bàn thờ đung đưa như muốn rơi xuống. Mẹ không gào khóc, không ngã quỵ. Mẹ đã đi qua quá nhiều mất mát, đến nỗi nước mắt Mẹ không còn, để khóc những đứa con nữa. Mẹ chỉ lặng ôm tờ giấy vào ngực, run rẩy nói ra một lời thề son sắt, một chân lý làm cả dân tộc phải cúi đầu kính phục: "Các con vì nước mà đi, Mẹ vì nước mà tiễn.”
Nỗi đau của Mẹ lặng lẽ nhưng dữ dội, một thứ đau không tiếng khóc nhưng đủ để lay động cả những trái tim cứng rắn nhất. Bên vách nhà, những chiếc chân nhang cháy dở cong lại như những ngón tay gầy của Mẹ, níu lấy nỗi đau. Mỗi nén hương là một linh hồn. Mỗi linh hồn là một phần cơ thể Mẹ. Cả dân tộc đã lặng người trước nỗi đau ấy.

Trong hai cuộc kháng chiến bi hùng, những tin dữ cứ thế ập về: chín con trai, một con rể, và hai cháu nội của Mẹ đều hy sinh. Trong những ngày tháng giông bão ấy, cảnh tượng khắc nghiệt nhất, nhát dao cuối cùng đâm vào lòng Mẹ, chính là: vào một buổi trưa hun hút gió Lào, bà con làng xóm chạy sang, một cán bộ xã đặt tờ giấy báo tử lên bàn gỗ cũ kỹ, ngọn đèn dầu leo lét. Gió thổi làm khung ảnh trên bàn thờ đung đưa như muốn rơi xuống. Mẹ không gào khóc, không ngã quỵ. Mẹ đã đi qua quá nhiều mất mát, đến nỗi nước mắt Mẹ không còn, để khóc những đứa con nữa. Mẹ chỉ lặng ôm tờ giấy vào ngực, run rẩy nói ra một lời thề son sắt, một chân lý làm cả dân tộc phải cúi đầu kính phục: "Các con vì nước mà đi, Mẹ vì nước mà tiễn.” Nỗi đau của Mẹ lặng lẽ nhưng dữ dội, một thứ đau không tiếng khóc nhưng đủ để lay động cả những trái tim cứng rắn nhất. Bên vách nhà, những chiếc chân nhang cháy dở cong lại như những ngón tay gầy của Mẹ, níu lấy nỗi đau. Mỗi nén hương là một linh hồn. Mỗi linh hồn là một phần cơ thể Mẹ. Cả dân tộc đã lặng người trước nỗi đau ấy.

Người ta thường nói, một người mẹ mất một đứa con là mất đi nửa bầu trời của bản thân. Còn Mẹ Thứ mất mười hai bầu trời. Nhưng chính từ nơi vực sâu bi kịch đó, tinh thần Mẹ lại trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Mẹ vẫn giữ trọn tinh thần cách mạng cao cả: dù thiếu thốn trăm bề, ngôi nhà của Mẹ đã trở thành hầm bí mật, là nơi chở che, nuôi dưỡng hàng trăm cán bộ, bộ đội, du kích, coi họ như chính con cháu mình.

Mẹ Thứ bên mâm có chín cái bát, chín đôi đũa dành cho 9 người con của mẹ đã hy sinh.

Mẹ đứng dậy, thắp hương cho các con, rồi tiếp tục cuốc đất, tiếp tục làm ruộng như thể có một điều gì đó khiến Mẹ phải sống, phải mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đó chính là niềm tin sắt đá vào ngày thống nhất, là hy vọng đất nước sẽ không còn cảnh mẹ tiễn con ra trận không hẹn ngày trở về.

 Năm 1994, Nhà nước truy tặng Mẹ danh hiệu Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng. Mẹ Thứ, người đã có chồng, 9 người con trai, một con rể và 2 cháu ngoại hy sinh, trở thành biểu tượng vĩnh cửu của phụ nữ Việt Nam kiên cường. Hình ảnh Mẹ được khắc lên tượng đài: mái tóc bạc như sương, đôi mắt nhìn xa như đang trông những đứa con chưa kịp lớn, bàn tay ôm lấy đất, như ôm lấy cả dân tộc. Không chỉ là tượng đài của quá khứ, hình ảnh Mẹ Thứ còn là nhắc nhở rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng cả đời người.

Hòa bình làm con người dễ lãng quên. Nhưng đứng trước câu chuyện của Mẹ Thứ, không ai có thể vô cảm. Chúng ta đi học hôm nay là vì mười hai người con của Mẹ đã ngã xuống. Chúng ta được sống một tuổi trẻ trọn vẹn là vì có những thanh xuân đã hóa thành đất. Chúng ta thở giữa một đất nước yên bình là vì Mẹ đã đánh đổi đến giọt nước mắt cuối cùng. Câu chuyện của Mẹ không chỉ để thương xót. Nó là lời nhắc nhở: Sống tử tế, sống biết ơn, sống có trách nhiệm, để mỗi bước ta đi đều là cách đáp lại những người đã nằm xuống vì tương lai của chính chúng ta.

Khi Mẹ Thứ nhắm mắt rời khỏi nhân gian, người ta kể rằng đôi tay Mẹ vẫn nắm lại, như đang giữ lấy điều gì thiêng liêng. Có lẽ đó là hy vọng — hy vọng về một Việt Nam mãi mãi bình yên. Mẹ đã ra đi trong sự thanh thản, bởi cuối cùng, Mẹ về với các con của Mẹ! Cuộc đời Mẹ là một bản trường ca bất tử, không viết bằng giấy mực, mà viết bằng máu của mười hai người con, nước mắt của một đời mẹ, và ngọn lửa của lòng yêu nước không bao giờ tắt. Mẹ không chỉ là mẹ của mười hai liệt sĩ. Mẹ là Mẹ của Việt Nam, là linh hồn của thời hoa lửa, là điểm tựa tinh thần cho cả một dân tộc trưởng thành từ đau thương. Từ câu chuyện của Mẹ Thứ, chúng ta hiểu rằng: dân tộc này tồn tại không phải bằng phép màu, mà bằng tình yêu nước của những người mẹ đã hiến dâng tất cả.

Tin bài: Đoàn Khoa Ngoại ngữ

Tin tức liên quan
  • Copyright 2020 - DThU